Kết quả tra từ “眈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眈dān
nhìn chằm chằm
虎视眈眈hǔ shì dān dān
nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ); nhìn một cách thèm thuồng