Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相连”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相连xiāng lián

liên kết; nối; kết nối

Cụm từ
骨肉相连gǔ ròu xiāng lián

nghĩa đen: liên quan như xương với thịt (thành ngữ); không thể tách rời; gắn bó chặt chẽ

Thành ngữ
血肉相连xuè ròu xiāng lián

máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết

Thành ngữ
密切相连mì qiè xiāng lián

liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan

Cụm từ
互相连接hù xiāng lián jiē

liên kết với nhau

Cụm từ