Kết quả cho “相连”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
liên kết; nối; kết nối
liên kết với nhau
liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan
máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết
nghĩa đen: liên quan như xương với thịt (thành ngữ); không thể tách rời; gắn bó chặt chẽ