Kết quả tra từ “相持”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相持xiāng chí
bế tắc; đối đầu nhau
相持不下xiāng chí bù xià
bế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ