Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “直角”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
直角zhí jiǎo

một góc vuông

Cụm từ
直角坐标zhí jiǎo zuò biāo

hệ tọa độ chữ nhật

Cụm từ
直角尺zhí jiǎo chǐ

ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Cụm từ
直角器zhí jiǎo qì

ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Cụm từ
直角三角形zhí jiǎo sān jiǎo xíng

tam giác vuông

Cụm từ