Kết quả tra từ “直截”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直截zhí jié
thẳng thắn
直截了当zhí jié liǎo dàng
trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực; thẳng thắn