Kết quả tra từ “盟军”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盟军méng jūn
lực lượng đồng minh
同盟军tóng méng jūn
đồng minh; lực lượng đồng minh