Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盛装”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盛装shèng zhuāng

trang phục lộng lẫy; trang phục sang trọng; bộ đồ đẹp nhất

Cụm từ
盛装chéng zhuāng

(của vật chứa, v.v.) để chứa

Cụm từ