Kết quả tra từ “盈利”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盈利yíng lì
lợi nhuận; lợi ích; kiếm lời
非盈利组织fēi yíng lì zǔ zhī
tổ chức phi lợi nhuận
非盈利的组织fēi yíng lì de zǔ zhī
tổ chức phi lợi nhuận
非盈利fēi yíng lì
phi lợi nhuận
摊薄后每股盈利tān bó hòu měi gǔ yíng lì
lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã pha loãng