Kết quả tra từ “皇家海军”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇家海军huáng jiā hǎi jūn
Hải quân Hoàng gia (Anh)
加拿大皇家海军Jiā ná dà Huáng jiā Hǎi jūn
Hải quân Hoàng gia Canada