Kết quả tra từ “的士”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
的士dī shì
taxi (từ mượn)
的士高dí shì gāo
nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科[di2 si1 ke1]
摩托车的士mó tuō chē dī shì
xe ôm