Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “百足”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
百足bǎi zú

con rết

Cụm từ
百足虫bǎi zú chóng

con rết

Cụm từ
百足之虫死而不僵bǎi zú zhī chóng sǐ ér bù jiāng

con rết chết nhưng không ngã; các tổ chức lâu đời khó sụp đổ

Cụm từ