Kết quả tra từ “白蜡”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白蜡bái là
sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
白蜡虫bái là chóng
con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
白蜡树bái là shù
cây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis), có vỏ, hoa và lá được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
虫白蜡chóng bái là
sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)