Kết quả cho “白苋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rau dền trắng (Amaranthus albus); mầm và lá non của rau dền (Amaranthus spp.) dùng làm thực phẩm
rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị