Kết quả tra từ “白苋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白苋bái xiàn
rau dền trắng (Amaranthus albus); mầm và lá non của rau dền (Amaranthus spp.) dùng làm thực phẩm
白苋紫茄bái xiàn zǐ qié
rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị