Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白日”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白日bái rì

ban ngày; mặt trời; thời gian

Cụm từ
白日梦bái rì mèng

mơ mộng; mơ màng

Cụm từ
白日做梦bái rì zuò mèng

mơ giữa ban ngày; chìm đắm trong ảo tưởng

Cụm từ
青天白日qīng tiān bái rì

(thành ngữ) giữa ban ngày; giữa lúc ban trưa; biểu tượng KMT, mặt trời trắng trên nền xanh

Thành ngữ