Kết quả tra từ “癔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
癔yì
xem 癔病[yi4 bing4]
癔病yì bìng
chứng cuồng loạn