Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痨”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
láo

bệnh lao

Từ vựng
痨病鬼láo bìng guǐ

(miệt thị) người mắc bệnh lao; người hao mòn

Cụm từ
痨病láo bìng

bệnh lao (y học cổ truyền)

Cụm từ
馋痨chán láo

thói phàm ăn

Cụm từ
话痨huà láo

người nói nhiều

Cụm từ
肺痨fèi láo

bệnh lao

Cụm từ
石匠痨shí jiàng láo

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
五痨七伤wǔ láo qī shāng

biến thể của 五勞七傷|五劳七伤[wu3 lao2 qi1 shang1]

Cụm từ