Kết quả tra từ “痛痒”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痛痒tòng yǎng
đau và ngứa; khổ sở; tầm quan trọng; hệ quả
无关痛痒wú guān tòng yǎng
không ảnh hưởng đến ai; không liên quan; không quan trọng; không đáng kể
不关痛痒bù guān tòng yǎng
không quan trọng; không ảnh hưởng
不知痛痒bù zhī tòng yǎng
tê liệt; không cảm xúc; thờ ơ; không quan trọng