Kết quả tra từ “痛点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痛点tòng diǎn
điểm đau; điểm nhức nhối
戳痛点chuō tòng diǎn
chạm đến nỗi đau