Kết quả tra từ “病假”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病假bìng jià
nghỉ ốm
病假条bìng jià tiáo
giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm