Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “病假”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
病假
bìng jià

nghỉ ốm

Cụm từ
病假条
bìng jià tiáo

giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm

Cụm từ