Kết quả tra từ “疖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疖jiē
mụn nhọt; vết lở; nhọt; phát âm ở Đài Loan [jie2]
疖子jiē zi
(y học) nhọt; mụn nhọt; nút thắt (trong gỗ)