Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疑难”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疑难yí nán

khó hiểu; khó giải quyết; phức tạp; rắc rối

Cụm từ
疑难杂症yí nán zá zhèng

trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị; ca bệnh khó

Cụm từ
疑难解答yí nán jiě dá

khắc phục sự cố; giải pháp cho khó khăn

Cụm từ
疑难问题yí nán wèn tí

vấn đề nan giải; khó khăn không giải quyết được

Cụm từ