Kết quả tra từ “畸形”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畸形jī xíng
bị biến dạng; dị dạng; lệch lạc; không cân đối
畸形秀jī xíng xiù
buổi biểu diễn quái dị
畸形儿jī xíng ér
trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh