Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “畸形”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
畸形jī xíng

bị biến dạng; dị dạng; lệch lạc; không cân đối

Cụm từ
畸形秀jī xíng xiù

buổi biểu diễn quái dị

Cụm từ
畸形儿jī xíng ér

trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh

Cụm từ