Kết quả tra từ “电量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电量diàn liàng
lượng điện tích
电量表diàn liàng biǎo
đồng hồ đo điện; chỉ báo pin; công tơ điện; đồng hồ đo coulomb
发电量fā diàn liàng
(nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất