Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电压”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电压diàn yā

điện áp

Cụm từ
电压计diàn yā jì

vôn kế

Cụm từ
电压表diàn yā biǎo

vôn kế

Cụm từ
失调电压shī tiáo diàn yā

điện áp lệch

Cụm từ