Kết quả tra từ “田园”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
田园tián yuán
cánh đồng; nông thôn; mộc mạc; thôn dã
中华田园犬Zhōng huá tián yuán quǎn
chó nông thôn Trung Quốc; chó bản địa; chó lai