Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生畏”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生畏shēng wèi

cảm thấy bị đe dọa

Cụm từ
望而生畏wàng ér shēng wèi

bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi; sợ hãi; choáng ngợp

Thành ngữ