Kết quả tra từ “生物学家”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生物学家shēng wù xué jiā
nhà sinh vật học
微生物学家wēi shēng wù xué jiā
nhà vi sinh vật học
古生物学家gǔ shēng wù xué jiā
nhà cổ sinh vật học; nhà cổ sinh vật