Kết quả tra từ “生技”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生技shēng jì
công nghệ sinh học; viết tắt của 生物技術|生物技术; (Đài Loan) viết tắt của 生物科技
生技医药shēng jì yī yào
dược phẩm sinh học; thuốc sản xuất bằng công nghệ sinh học
农业生技nóng yè shēng jì
công nghệ sinh học nông nghiệp