Kết quả cho “生不逢时”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sinh vào lúc thời thế không thuận lợi (thành ngữ); không may mắn (đặc biệt là khi than phiền về số phận); sinh dưới ngôi sao xấu; sinh ra không hợp thời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sinh vào lúc thời thế không thuận lợi (thành ngữ); không may mắn (đặc biệt là khi than phiền về số phận); sinh dưới ngôi sao xấu; sinh ra không hợp thời