Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓢虫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瓢虫piáo chóng

bọ rùa

Cụm từ
茄二十八星瓢虫qié èr shí bā xīng piáo chóng

bọ rùa 28 chấm; bọ hadda; Henosepilachna vigintioctopunctata

Cụm từ
七星瓢虫qī xīng piáo chóng

bọ rùa bảy chấm (Coccinella septempunctata)

Cụm từ