Kết quả tra từ “理儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理儿lǐ r
lý do
认死理儿rèn sǐ lǐ r
biến thể er hoá của 認死理|认死理[ren4 si3 li3]