Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “理会”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
理会lǐ huì

hiểu; chú ý; để ý đến

Cụm từ
安理会Ān Lǐ huì

Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)

Cụm từ
不予理会bù yǔ lǐ huì

phớt lờ; bác bỏ; xem nhẹ; không chú ý đến

Cụm từ