Kết quả tra từ “琅威理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
琅威理Láng Wēi lǐ
Đại úy William M Lang (1843-), cố vấn người Anh cho hải quân miền bắc Trung Quốc thời nhà Thanh 北洋水師|北洋水师 những năm 1880