Kết quả tra từ “球台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球台qiú tái
bàn (cho các trò chơi dùng bóng)
乒乓球台pīng pāng qiú tái
bàn bóng bàn