Kết quả tra từ “珠江”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珠江Zhū jiāng
Sông Châu (Quảng Đông)
珠江三角洲Zhū jiāng Sān jiǎo zhōu
Châu thổ Sông Châu (PRD)
泛珠江三角fàn zhū jiāng sān jiǎo
khu vực Châu thổ Sông Châu Giang (vùng kinh tế bao gồm 5 tỉnh quanh Quảng Châu và Hồng Kông)