Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “珍珠”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
珍珠zhēn zhū

ngọc trai; LT:顆|颗[ke1]

Cụm từ
珍珠翡翠白玉汤zhēn zhū fěi cuì bái yù tāng

canh bắp cải, cơm và đậu phụ

Cụm từ
珍珠港Zhēn zhū Gǎng

Trân Châu Cảng (Hawaii)

Cụm từ
珍珠母zhēn zhū mǔ

xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
珍珠岩zhēn zhū yán

đá trân châu

Cụm từ
珍珠小番茄zhēn zhū xiǎo fān qié

xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]

Cụm từ
珍珠奶茶zhēn zhū nǎi chá

trà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóng

Cụm từ
马氏珍珠贝mǎ shì zhēn zhū bèi

con trai ngọc (chi Pinctada)

Cụm từ
赛珍珠Sài Zhēn zhū

Pearl S. Buck (1892-1973), nhà văn Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết về văn hóa châu Á, đoạt giải Pulitzer và Nobel

Cụm từ
无价珍珠Wú jià Zhēn zhū

Ngọc trai vô giá (Mormon giáo)

Cụm từ