Kết quả tra từ “玩忽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩忽wán hū
bỏ bê; coi thường; không nghiêm túc
玩忽职守wán hū zhí shǒu
sao nhãng nhiệm vụ; sơ suất trong nhiệm vụ; hành vi sai trái