Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玩忽”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玩忽wán hū

bỏ bê; coi thường; không nghiêm túc

Cụm từ
玩忽职守wán hū zhí shǒu

sao nhãng nhiệm vụ; sơ suất trong nhiệm vụ; hành vi sai trái

Cụm từ