Kết quả tra từ “玩乐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩乐wán lè
chơi bời; tiêu khiển bản thân
吃喝玩乐chī hē wán lè
ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc