Kết quả cho “玩乐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chơi bời; tiêu khiển bản thân
ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chơi bời; tiêu khiển bản thân
ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc