Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “王力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
王力Wáng Lì

Wang Li (1900-1986), một trong những người tiên phong của ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại

Cụm từ
王力雄Wáng Lì xióng

Wang Lixiong (1953-), nhà văn Trung Quốc, tác giả của Mối nguy vàng 黃禍|黄祸[Huang2 huo4]

Cụm từ
王力宏Wáng Lì hóng

Wang Lee-Hom (1976-), ca sĩ người Mỹ gốc Đài Loan

Cụm từ