Kết quả tra từ “玉山”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玉山Yù shān
huyện Ngọc Sơn ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
玉山雀鹛Yù Shān què méi
(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Đài Loan (Fulvetta formosana)
玉山县Yù shān xiàn
huyện Ngọc Sơn ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
玉山噪鹛Yù Shān zào méi
(loài chim ở Trung Quốc) chim mi mép trắng (Trochalopteron morrisonianum)