Kết quả tra từ “獯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
獯xūn
dùng trong 獯鬻[Xun1 yu4]
獯鬻Xūn yù
một nhóm dân tộc ở miền bắc Trung Quốc cổ đại; cũng viết là 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]