Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “獒”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
áo

(hình thức kết hợp) chó ngao

Từ vựng
獒犬áo quǎn

giống chó ngao

Cụm từ
西藏獒犬Xī zàng áo quǎn

chó ngao Tây Tạng

Cụm từ
藏獒zàng áo

chó ngao Tây Tạng

Cụm từ