Kết quả tra từ “猢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猢hú
dùng trong 猢猻|猢狲[hu2 sun1]
猢狲hú sūn
khỉ macaque
树倒猢狲散shù dǎo hú sūn sàn
Cây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi; Chuột rời tàu chìm