Kết quả tra từ “猖狂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猖狂chāng kuáng
hung bạo; giận dữ
猖猖狂狂chāng chāng kuáng kuáng
hoang dại; vội vã và rối bời; liều lĩnh