Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “猖狂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
猖狂
chāng kuáng

hung bạo; giận dữ

Cụm từ
猖猖狂狂
chāng chāng kuáng kuáng

hoang dại; vội vã và rối bời; liều lĩnh

Cụm từ