Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “猕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

dùng trong 獼猴|猕猴[mi2 hou2]

Từ vựng
猕猴
mí hóu

con khỉ macaque

Cụm từ
猕猴桃
mí hóu táo

quả kiwi; quả dương đào

Cụm từ