Kết quả cho “猕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 獼猴|猕猴[mi2 hou2]
con khỉ macaque
quả kiwi; quả dương đào
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 獼猴|猕猴[mi2 hou2]
con khỉ macaque
quả kiwi; quả dương đào