Kết quả tra từ “猕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猕mí
dùng trong 獼猴|猕猴[mi2 hou2]
猕猴桃mí hóu táo
quả kiwi; quả dương đào
猕猴mí hóu
con khỉ macaque