Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猕”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

dùng trong 獼猴|猕猴[mi2 hou2]

Từ vựng
猕猴桃mí hóu táo

quả kiwi; quả dương đào

Cụm từ
猕猴mí hóu

con khỉ macaque

Cụm từ