Kết quả tra từ “狼疮”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狼疮láng chuāng
bệnh lupus (bệnh về da)
红斑狼疮hóng bān láng chuāng
(y học) lupus ban đỏ hệ thống
红斑性狼疮hóng bān xìng láng chuāng
bệnh lúpus ban đỏ
全身性红斑狼疮quán shēn xìng hóng bān láng chuāng
bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)