Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “独胆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
独胆
dú dǎn

dũng cảm một mình

Cụm từ
独胆英雄
dú dǎn yīng xióng

anh hùng dũng cảm và táo bạo (thành ngữ)

Thành ngữ