Kết quả tra từ “独居”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独居dú jū
sống một mình; sống cuộc sống cô đơn
独居石dú jū shí
monazit