Kết quả tra từ “狗改不了吃屎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗改不了吃屎gǒu gǎi bù liǎo chī shǐ
chó không bỏ được thói ăn phân (thành ngữ); thói quen xấu khó thay đổi