Kết quả tra từ “犟劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犟劲jiàng jìn
bướng bỉnh; kiên cường
犟劲儿jiàng jìn r
biến thể er hoá của 犟勁|犟劲[jiang4 jin4]